bachelor of literature

bachelor of literature

A student proudly holds her Bachelor of Literature diploma at graduation.

Định nghĩa

Danh từ: Bằng cử nhân văn học
"Bachelor of literature" một loại bằng đại học (bachelor's degree) được cấp cho sinh viên sau khi hoàn thành chương trình học chuyên ngành văn học. Từ này chỉ cụ thể bằng cấp, không phải người sở hữu bằng.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã nhận bằng Cử nhân Văn học từ Đại học Oxford.)
  • (Anh ấy đang học để lấy bằng Cử nhân Văn học với trọng tâm thơ hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bachelor of Literature in [chuyên ngành]": dùng để chỉ chuyên ngành cụ thể trong văn học.
    • She holds a Bachelor of Literature in English Literature.
      ( ấy bằng Cử nhân Văn học chuyên ngành Văn học Anh.)
  • "Honours Bachelor of Literature": bằng danh dự, thường yêu cầu nghiên cứu chuyên sâu hơn.
    • He graduated with an Honours Bachelor of Literature.
      (Anh ấy tốt nghiệp với bằng Cử nhân Văn học danh dự.)
Biến thể từ gần giống
  • Bachelor of Arts in Literature (n): Cử nhân Nghệ thuật chuyên ngành Văn họctương đương nhưng thường thuộc khoa Nghệ thuật.
  • Master of Literature (n): Thạc sĩ Văn học.
  • Doctor of Literature (n): Tiến sĩ Văn học.
Từ đồng nghĩa
  • B.A. in Literature: Cử nhân Nghệ thuật chuyên ngành Văn học (viết tắt phổ biến).
  • Bachelor's degree in Literature: Bằng cử nhân ngành Văn học (cách nói thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bachelor of literature". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "earn" (kiếm được), "obtain" (đạt được) hoặc "pursue" (theo đuổi) với cụm từ này: - She is pursuing a Bachelor of Literature.
( ấy đang theo đuổi bằng Cử nhân Văn học.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bằng chính thức.